ý nghĩa

Học thuật
Thân thiện
ý nghĩa

Một em bé tặng bà một bông hoa với ý nghĩa yêu thương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội dung, tư tưởng được chứa đựng truyền tải qua một hình thức biểu hiện như ngôn ngữ, văn bản, ký hiệu, hoặc hành động. Đây điều người ta muốn diễn đạt hoặc thông tin một sự vật, sự việc mang lại.
    • Giá trị, tác dụng quan trọng của một sự vật, sự việc hoặc hành động đối với đời sống, xã hội, hoặc một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ "nhà" trong tiếng Việt nhiều ý nghĩa: có thể chỉ công trình kiến trúc, có thể chỉ gia đình.
    • Chúng ta cần tìm hiểu ý nghĩa sâu xa của câu tục ngữ đó.
    • Một cử chỉ nhỏ nhưng chứa đựng ý nghĩa lớn lao.
    • Bảo vệ môi trường một hành động ý nghĩa thiết thực đối với tương lai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang ý nghĩa": chứa đựng một nội dung, thông điệp hoặc giá trị nào đó.
    • Lễ hội truyền thống mang ý nghĩa tưởng nhớ công ơn tổ tiên.
  • " ý nghĩa": giá trị, tầm quan trọng; hoặc (trong ngữ cảnh khác) chủ đích, dụng ý.
    • Chiến thắng này ý nghĩa lịch sử rất to lớn.
    • Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt ý nghĩa (ám chỉ một điều đó).
  • "ý nghĩa của cuộc sống": một cụm từ triết học thường dùng để bàn về mục đích, giá trị cốt lõi của sự tồn tại con người.
Biến thể từ gần giống
  • Vô nghĩa (tính từ): không ý nghĩa, không giá trị hoặc không hợp lý.
    • Một lời nói vô nghĩa.
  • Đa nghĩa (tính từ): nhiều ý nghĩa khác nhau.
    • Từ đa nghĩa thường gây khó khăn cho người học ngoại ngữ.
  • Nghĩa (danh từ): thường dùng trong các cụm từ cố định như "nghĩa của từ", "nghĩa đen", "nghĩa bóng". "Nghĩa" thường thiên về nội dung ngôn ngữ học hơn, trong khi "ý nghĩa" phạm vi rộng hơn, bao gồm cả giá trị, tầm quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Nội dung: phần thông tin, tư tưởng chính được truyền đạt.
  • Giá trị: tầm quan trọng, lợi ích sự vật/sự việc mang lại.
  • Tác dụng: ảnh hưởng, hiệu quả tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "ý nghĩa" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • tại ngôn ngoại": ý nghĩa nằm ngoài lời nói, ám chỉ ý tứ sâu xa không được nói ra trực tiếp.
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ này mang ý nghĩa ca ngợi tinh thần đoàn kết.
ý nghĩa

Một em bé tặng bà một bông hoa với ý nghĩa yêu thương.

  1. d. 1 Nội dung chứa đựng trong một hình thức biểu hiện bằng ngôn ngữ, văn tự hoặc bằng một hiệu nào đó. Câu nói mang nhiều ý nghĩa. Tìm hiểu ý nghĩa của bài thơ. Cái nhìn đầy ý nghĩa. 2 (thường dùng sau ). Giá trị, tác dụng. Rừng ý nghĩa lớn đối với khí hậu. Một việc làm tốt ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Thắng lợi ý nghĩa thời đại.

Từ gần giống